initial public offering

initial public offering

The company's CEO announces the successful initial public offering.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng: "initial public offering" (viết tắt IPO) lần đầu tiên một công ty bán cổ phiếu của mình cho công chúng trên thị trường chứng khoán. Đây một sự kiện quan trọng, giúp công ty huy động vốn từ các nhà đầu trở thành công ty đại chúng.

dụ sử dụng
  • (Đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng của công ty đã huy động được hơn 100 triệu đô la.)
  • (Nhiều nhà đầu rất hào hứng về đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng của công ty khởi nghiệp công nghệ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go public": trở thành công ty đại chúng thông qua IPO.
    The startup decided to go public with an initial public offering in 2024. (Công ty khởi nghiệp quyết định trở thành công ty đại chúng thông qua một đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng vào năm 2024.)

  • "underwriting an IPO": bảo lãnh phát hành IPO (quá trình ngân hàng đầu giúp công ty định giá bán cổ phiếu).
    Goldman Sachs is underwriting the initial public offering of the new energy firm. (Goldman Sachs đang bảo lãnh phát hành đợt IPO của công ty năng lượng mới.)

Biến thể từ gần giống
  • IPO (danh từ viết tắt): hình thức rút gọn của "initial public offering".
    The company's IPO was oversubscribed. (Đợt IPO của công ty đã được đăng ký mua vượt mức.)

  • Secondary offering (danh từ): đợt phát hành cổ phiếu thứ cấp (sau IPO).
    A secondary offering usually happens after the initial public offering to raise more capital. (Một đợt phát hành thứ cấp thường diễn ra sau IPO để huy động thêm vốn.)

Từ đồng nghĩa
  • Public offering: chào bán ra công chúng (thường dùng đồng nghĩa với IPO).
  • Stock market debut: ra mắt thị trường chứng khoán (cách nói hình tượng). (Sự ra mắt thị trường chứng khoán của công ty một thành công lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go public: trở thành công ty đại chúng qua IPO.
    After years of planning, the firm finally went public. (Sau nhiều năm lên kế hoạch, công ty cuối cùng đã trở thành đại chúng.)

  • File for an IPO: nộp đơn đăng ký IPO (với cơ quan quản lý chứng khoán).
    The tech giant filed for an initial public offering last week. ( khổng lồ công nghệ đã nộp đơn đăng ký IPO vào tuần trước.)

Thành ngữ liên quan
  • "The IPO window": thời điểm thuận lợi để thực hiện IPO. (Với điều kiện thị trường mạnh, thời điểm thuận lợi cho IPO hiện đang mở ra cho các công ty khởi nghiệp.)